Finance

Danh sách
6182:TYO
MetaReal Corp
501,00 ¥
+0,60%
(+3,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6182...
Mở
493 ¥
Cao
506 ¥
Thấp
493 ¥
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,39 N
Khối lượng
19,80 N
Chỉ số P/E
77,46
Cao nhất trong 52 tuần
680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
378 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,17 Tr
Số nhân viên
172
Mở
493 ¥
Cao
506 ¥
Thấp
493 ¥
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,39 N
Khối lượng
19,80 N
Chỉ số P/E
77,46
Cao nhất trong 52 tuần
680 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
378 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,17 Tr
Số nhân viên
172
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MetaReal Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên172
Ngày thành lập25 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmetareal.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,08 T
1,16 T
1,12 T
995,82 Tr
Giá vốn hàng bán
415,06 Tr
425,82 Tr
438,86 Tr
442,79 Tr
Chi phí doanh thu
415,06 Tr
425,82 Tr
438,86 Tr
442,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,64 Tr
17,00 Tr
24,28 Tr
14,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
603,80 Tr
575,58 Tr
555,58 Tr
573,83 Tr
Chi phí hoạt động
629,96 Tr
596,51 Tr
585,77 Tr
592,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,02 T
1,02 T
1,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,75 Tr
140,73 Tr
95,28 Tr
-39,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,88 Tr
2,56 Tr
-1,78 Tr
-375,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,94 Tr
105,72 Tr
88,18 Tr
-46,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,94 Tr
135,20 Tr
88,19 Tr
-46,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,24 Tr
44,20 Tr
32,72 Tr
-8,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
134,85%
41,80%
37,11%
17,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-7,30 Tr
61,53 Tr
55,46 Tr
-38,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,68%
5,29%
4,95%
-3,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
383,00 N
2,41 Tr
378,00 N
Chi phí lãi suất
-5,58 Tr
-5,88 Tr
-7,50 Tr
-4,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,78 Tr
-5,50 Tr
-5,08 Tr
-4,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,25 Tr
208,12 Tr
160,28 Tr
25,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google