Finance

Danh sách
Tại sao 6181 tăng 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
6181:HKG
Laopu Gold Co Ltd
318,60 HK$
+2,25%
(+7,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6181...
Mở
311,60 HK$
Cao
318,80 HK$
Thấp
310,80 HK$
Vốn hoá thị trường
56,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
815,88 N
Khối lượng
512,12 N
Cổ tức
10,99%
Cổ tức hằng quý
8,75 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
898,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
282,20 HK$
EPS
45,74 HK$
Số nhân viên
2 N
Mở
311,60 HK$
Cao
318,80 HK$
Thấp
310,80 HK$
Vốn hoá thị trường
56,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
815,88 N
Khối lượng
512,12 N
Cổ tức
10,99%
Cổ tức hằng quý
8,75 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,97
Cao nhất trong 52 tuần
898,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
282,20 HK$
EPS
45,74 HK$
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laopu Gold Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblphj.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,47 T
7,47 T
9,90 T
9,90 T
Giá vốn hàng bán
4,69 T
4,69 T
5,82 T
5,82 T
Chi phí doanh thu
4,69 T
4,69 T
5,82 T
5,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
209,00 N
209,00 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,01 T
1,25 T
1,25 T
Chi phí hoạt động
1,03 T
1,03 T
1,25 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
5,72 T
5,72 T
7,07 T
7,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,76 T
1,76 T
2,84 T
2,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,31 Tr
2,31 Tr
2,32 Tr
2,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,71 T
1,71 T
2,79 T
2,79 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,71 T
1,71 T
2,79 T
2,79 T
Chi phí thuế thu nhập
409,95 Tr
409,95 Tr
657,44 Tr
657,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
23,97%
23,56%
23,56%
Chi phí hoạt động khác
16,51 Tr
16,51 Tr
-538,50 N
-538,50 N
Thu nhập ròng
1,30 T
1,30 T
2,13 T
2,13 T
Biên lợi nhuận ròng
17,39%
17,39%
21,54%
21,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
516,00 N
516,00 N
1,36 Tr
1,36 Tr
Chi phí lãi suất
-48,41 Tr
-48,41 Tr
-50,03 Tr
-50,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-47,90 Tr
-47,90 Tr
-48,67 Tr
-48,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,79 T
1,79 T
2,87 T
2,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
220,50 N
220,50 N
106,00 N
106,00 N
Các ứng dụng của Google