Finance

Danh sách
6177:TPE
Da-Li Development Co Ltd
46,00 NT$
-1,29%
(-0,60) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6177...
Mở
46,85 NT$
Cao
46,85 NT$
Thấp
45,95 NT$
Vốn hoá thị trường
21,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
596,64 N
Cổ tức
6,52%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,28
Cao nhất trong 52 tuần
56,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,55 NT$
EPS
8,72 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,04 Tr
Số nhân viên
60
Mở
46,85 NT$
Cao
46,85 NT$
Thấp
45,95 NT$
Vốn hoá thị trường
21,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,29 Tr
Khối lượng
596,64 N
Cổ tức
6,52%
Cổ tức hằng quý
0,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,28
Cao nhất trong 52 tuần
56,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,55 NT$
EPS
8,72 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
244,04 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Da-Li Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,67 T
6,78 T
4,84 T
3,47 T
Giá vốn hàng bán
1,48 T
4,36 T
2,42 T
2,33 T
Chi phí doanh thu
1,48 T
4,36 T
2,42 T
2,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,07 Tr
489,33 Tr
334,90 Tr
265,18 Tr
Chi phí hoạt động
129,74 Tr
229,20 Tr
335,06 Tr
265,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,61 T
4,58 T
2,75 T
2,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,54 Tr
2,20 T
2,09 T
874,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,18 Tr
96,56 Tr
1,62 Tr
30,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,32 Tr
2,26 T
2,07 T
884,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,92 Tr
2,26 T
2,08 T
884,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,97 Tr
358,45 Tr
400,12 Tr
171,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
76,65%
15,85%
19,29%
19,35%
Chi phí hoạt động khác
25,57 Tr
-260,29 Tr
-
-
Thu nhập ròng
7,52 Tr
1,90 T
1,67 T
708,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,45%
28,00%
34,42%
20,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
4,06
3,00
1,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
414,00 N
6,03 Tr
836,00 N
5,57 Tr
Chi phí lãi suất
-9,84 Tr
-39,93 Tr
-13,60 Tr
-21,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,43 Tr
-33,90 Tr
-12,76 Tr
-15,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,05 Tr
2,23 T
2,12 T
908,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-2,69 Tr
Các ứng dụng của Google