Finance

Danh sách
6176:TYO
Brangista inc
988,00 ¥
-0,50%
(-5,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6176...
Mở
990 ¥
Cao
997 ¥
Thấp
979 ¥
Vốn hoá thị trường
14,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,42 N
Khối lượng
53,20 N
Chỉ số P/E
6,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.308 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
674 ¥
EPS
153 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,52 Tr
Số nhân viên
307
Mở
990 ¥
Cao
997 ¥
Thấp
979 ¥
Vốn hoá thị trường
14,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,42 N
Khối lượng
53,20 N
Chỉ số P/E
6,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.308 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
674 ¥
EPS
153 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,52 Tr
Số nhân viên
307
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brangista inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên307
Ngày thành lập30 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrangista.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,15 T
1,33 T
1,23 T
Giá vốn hàng bán
344,30 Tr
334,54 Tr
334,46 Tr
360,83 Tr
Chi phí doanh thu
344,30 Tr
334,54 Tr
334,46 Tr
360,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
595,16 Tr
606,83 Tr
628,17 Tr
591,47 Tr
Chi phí hoạt động
640,16 Tr
606,83 Tr
628,17 Tr
591,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
984,47 Tr
941,37 Tr
962,63 Tr
952,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
401,76 Tr
205,22 Tr
362,78 Tr
276,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,36 Tr
-27,40 Tr
-31,60 Tr
-24,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
312,47 Tr
175,73 Tr
2,35 T
247,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
369,46 Tr
175,74 Tr
331,26 Tr
250,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
91,42 Tr
60,31 Tr
730,69 Tr
70,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,26%
34,32%
31,14%
28,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
203,22 Tr
112,01 Tr
1,59 T
171,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,66%
9,77%
120,34%
13,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,27 Tr
19,00 N
1,98 Tr
576,00 N
Chi phí lãi suất
-2,02 Tr
-1,85 Tr
-1,15 Tr
-1,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-751,00 N
-1,83 Tr
833,00 N
-1,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,00 Tr
-
-
-
EBITDA
411,51 Tr
215,17 Tr
374,78 Tr
286,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google