Finance

Danh sách
6176:TPE
Radiant Opto-Electronics Corp
91,10 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:22 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6176...
Mở
90,60 NT$
Cao
91,70 NT$
Thấp
90,60 NT$
Vốn hoá thị trường
31,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
827,91 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
1,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
190,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,90 NT$
EPS
10,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,03 Tr
Mở
90,60 NT$
Cao
91,70 NT$
Thấp
90,60 NT$
Vốn hoá thị trường
31,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
827,91 N
Cổ tức
5,12%
Cổ tức hằng quý
1,17 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,52
Cao nhất trong 52 tuần
190,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
87,90 NT$
EPS
10,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
465,03 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Radiant Opto-Electronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,56 T
11,63 T
12,05 T
11,08 T
Giá vốn hàng bán
9,66 T
9,17 T
9,35 T
8,71 T
Chi phí doanh thu
9,66 T
9,17 T
9,35 T
8,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
690,64 Tr
930,94 Tr
783,28 Tr
917,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
461,30 Tr
498,48 Tr
571,12 Tr
600,59 Tr
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,37 T
1,26 T
1,47 T
Tổng chi phí hoạt động
10,70 T
10,54 T
10,61 T
10,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,86 T
1,09 T
1,44 T
903,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,98 Tr
-484,98 Tr
17,81 Tr
-273,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,15 T
1,38 T
1,55 T
678,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,12 T
810,63 Tr
1,57 T
681,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
634,34 Tr
469,96 Tr
497,47 Tr
439,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,48%
33,94%
32,10%
64,68%
Chi phí hoạt động khác
-117,40 Tr
-69,97 Tr
-80,15 Tr
-50,59 Tr
Thu nhập ròng
1,52 T
914,73 Tr
1,05 T
239,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,08%
7,87%
8,73%
2,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,37
2,65
2,67
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
322,33 Tr
349,79 Tr
325,42 Tr
358,64 Tr
Chi phí lãi suất
-88,93 Tr
-96,68 Tr
-99,33 Tr
-112,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
233,40 Tr
253,11 Tr
226,09 Tr
245,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,09 T
1,53 T
1,74 T
1,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,00 N
-1,70 Tr
-280,00 N
-226,00 N
Các ứng dụng của Google