Finance

Danh sách
6171:TYO
CE Management Integrated Laboraty Co Ltd
371,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6171...
Mở
371 ¥
Cao
373 ¥
Thấp
370 ¥
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,63 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,67
Cao nhất trong 52 tuần
529 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
370 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,44 Tr
Số nhân viên
522
Mở
371 ¥
Cao
373 ¥
Thấp
370 ¥
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,63 N
Khối lượng
12,10 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
10,67
Cao nhất trong 52 tuần
529 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
370 ¥
EPS
35 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,44 Tr
Số nhân viên
522
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CE Management Integrated Laboraty Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên522
Ngày thành lập1 thg 10, 1985
Trụ sở chínhChikuma, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vựcService
Trang webdksiken.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,83 T
2,30 T
2,14 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,41 T
1,25 T
1,03 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,41 T
1,25 T
1,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
608,70 Tr
398,30 Tr
598,77 Tr
663,23 Tr
Chi phí hoạt động
608,65 Tr
554,35 Tr
598,77 Tr
663,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
1,96 T
1,85 T
1,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
89,63 Tr
340,37 Tr
289,94 Tr
15,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,43 Tr
23,57 Tr
1,53 Tr
-2,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
150,10 Tr
335,90 Tr
292,73 Tr
-42,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,11 Tr
368,89 Tr
291,26 Tr
16,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,99 Tr
35,01 Tr
101,85 Tr
147,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
10,42%
34,79%
-0,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
44,11 Tr
300,89 Tr
190,88 Tr
-42,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
13,06%
8,93%
-2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,98 Tr
6,02 Tr
1,40 Tr
5,60 Tr
Chi phí lãi suất
-2,46 Tr
-1,54 Tr
-1,61 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,52 Tr
4,48 Tr
-208,00 N
4,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
88,00 Tr
-
-
EBITDA
166,13 Tr
416,12 Tr
-
74,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google