Finance

Danh sách
Tại sao 6168 giảm 5,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
6168:TPE
Harvatek Corp
37,00 NT$
-5,13%
(-2,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6168...
Mở
38,50 NT$
Cao
38,75 NT$
Thấp
36,95 NT$
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,55 Tr
Khối lượng
5,54 Tr
Chỉ số P/E
113,94
Cao nhất trong 52 tuần
50,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 NT$
EPS
0,32 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
38,50 NT$
Cao
38,75 NT$
Thấp
36,95 NT$
Vốn hoá thị trường
7,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,55 Tr
Khối lượng
5,54 Tr
Chỉ số P/E
113,94
Cao nhất trong 52 tuần
50,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,85 NT$
EPS
0,32 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,49 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Harvatek Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webharvatek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
563,03 Tr
497,36 Tr
502,95 Tr
581,76 Tr
Giá vốn hàng bán
408,81 Tr
396,49 Tr
383,65 Tr
439,39 Tr
Chi phí doanh thu
408,81 Tr
396,49 Tr
383,65 Tr
439,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,43 Tr
68,60 Tr
44,08 Tr
46,68 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,90 Tr
77,33 Tr
81,70 Tr
86,06 Tr
Chi phí hoạt động
146,57 Tr
149,60 Tr
130,61 Tr
135,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
555,38 Tr
546,09 Tr
514,26 Tr
574,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,65 Tr
-48,74 Tr
-11,31 Tr
7,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,75 Tr
8,94 Tr
3,06 Tr
5,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,71 Tr
7,69 Tr
9,30 Tr
30,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,10 Tr
2,88 Tr
10,37 Tr
18,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,85 Tr
10,84 Tr
2,21 Tr
-2,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,38%
140,88%
23,72%
-9,37%
Chi phí hoạt động khác
-233,00 N
-232,00 N
-233,00 N
-133,00 N
Thu nhập ròng
29,46 Tr
2,30 Tr
4,90 Tr
30,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,23%
0,46%
0,97%
5,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,95 Tr
17,02 Tr
7,42 Tr
16,39 Tr
Chi phí lãi suất
-731,00 N
-761,00 N
-620,00 N
-485,00 N
Chi phí lãi suất ròng
9,22 Tr
16,26 Tr
6,80 Tr
15,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,46 Tr
-19,75 Tr
18,41 Tr
35,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,60 Tr
-50,00 N
-1,94 Tr
Các ứng dụng của Google