Finance

Danh sách
Tại sao 6166 tăng 3,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
6166:HKG
CIG ShangHai Co Ltd
84,15 HK$
+3,13%
(+2,55) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6166...
Mở
85,85 HK$
Cao
87,65 HK$
Thấp
82,75 HK$
Vốn hoá thị trường
65,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,85 Tr
Khối lượng
9,83 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
173,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
85,85 HK$
Cao
87,65 HK$
Thấp
82,75 HK$
Vốn hoá thị trường
65,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,85 Tr
Khối lượng
9,83 Tr
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
173,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,60 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CIG ShangHai Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcigtech.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CNY)
1,42 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 T
1,46 T
1,29 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
993,36 Tr
1,21 T
909,22 Tr
967,91 Tr
Chi phí doanh thu
993,36 Tr
1,21 T
909,22 Tr
967,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,24 Tr
98,01 Tr
100,48 Tr
107,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,87 Tr
105,74 Tr
80,40 Tr
94,60 Tr
Chi phí hoạt động
182,21 Tr
215,49 Tr
153,08 Tr
210,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,42 T
1,06 T
1,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,23 Tr
42,03 Tr
224,25 Tr
240,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,32 Tr
4,55 Tr
-
-48,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
111,87 Tr
-30,74 Tr
97,23 Tr
177,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,36 Tr
-41,36 Tr
99,23 Tr
166,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,41 Tr
-4,52 Tr
81,82 N
445,34 N
Thuế suất hiệu dụng
-17,35%
14,69%
0,08%
0,25%
Chi phí hoạt động khác
-7,29 Tr
5,13 Tr
-31,04 Tr
4,55 Tr
Thu nhập ròng
138,39 Tr
4,19 Tr
118,33 Tr
209,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,45%
0,29%
9,20%
14,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,70 Tr
11,27 Tr
-
127,93 Tr
Chi phí lãi suất
-20,60 Tr
-14,60 Tr
-125,02 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-13,89 Tr
-3,33 Tr
-125,02 Tr
127,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
180,00 Tr
75,59 Tr
257,81 Tr
287,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,60 N
86,37 N
-
77,36 N
Các ứng dụng của Google