Finance

Danh sách
Tại sao 6165 tăng 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
6165:TYO
Punch Industry Co Ltd
572,00 ¥
+3,25%
(+18,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6165...
Mở
555 ¥
Cao
576 ¥
Thấp
554 ¥
Vốn hoá thị trường
15,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,55 N
Khối lượng
212,40 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,57
Cao nhất trong 52 tuần
579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
401 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
555 ¥
Cao
576 ¥
Thấp
554 ¥
Vốn hoá thị trường
15,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
72,55 N
Khối lượng
212,40 N
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
14,57
Cao nhất trong 52 tuần
579 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
401 ¥
EPS
39 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,94 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Punch Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,48 N
Ngày thành lập29 thg 3, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpunch.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,39 T
10,90 T
10,64 T
10,85 T
Giá vốn hàng bán
7,55 T
7,91 T
7,80 T
7,85 T
Chi phí doanh thu
7,55 T
7,91 T
7,80 T
7,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,35 T
2,43 T
2,43 T
Chi phí hoạt động
2,24 T
2,35 T
2,42 T
2,43 T
Tổng chi phí hoạt động
9,79 T
10,26 T
10,23 T
10,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
603,00 Tr
631,00 Tr
412,00 Tr
568,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 Tr
48,00 Tr
-63,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
659,00 Tr
367,00 Tr
342,00 Tr
555,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
697,00 Tr
754,00 Tr
367,00 Tr
572,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
244,00 Tr
286,00 Tr
128,00 Tr
180,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,03%
-
37,43%
32,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
414,00 Tr
76,00 Tr
216,00 Tr
375,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,98%
-
2,03%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
15,00 Tr
35,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-9,00 Tr
-10,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
6,00 Tr
25,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
902,00 Tr
937,50 Tr
715,25 Tr
871,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google