Finance

Danh sách
6165:TPE
Lang Inc
47,70 NT$
-1,85%
(-0,90) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:00 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6165...
Mở
48,35 NT$
Cao
48,35 NT$
Thấp
47,70 NT$
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
512,50 N
Khối lượng
131,94 N
Chỉ số P/E
10,73
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,50 NT$
EPS
4,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,68 Tr
Số nhân viên
22
Mở
48,35 NT$
Cao
48,35 NT$
Thấp
47,70 NT$
Vốn hoá thị trường
3,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
512,50 N
Khối lượng
131,94 N
Chỉ số P/E
10,73
Cao nhất trong 52 tuần
57,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,50 NT$
EPS
4,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,68 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lang Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjyetai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
826,25 Tr
810,69 Tr
846,89 Tr
875,83 Tr
Giá vốn hàng bán
582,22 Tr
561,42 Tr
593,62 Tr
611,10 Tr
Chi phí doanh thu
582,22 Tr
561,42 Tr
593,62 Tr
611,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,96 Tr
35,44 Tr
37,78 Tr
37,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
120,81 Tr
127,95 Tr
113,18 Tr
123,95 Tr
Chi phí hoạt động
156,20 Tr
163,72 Tr
154,22 Tr
161,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
738,42 Tr
725,15 Tr
747,84 Tr
773,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,84 Tr
85,54 Tr
99,05 Tr
102,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
513,00 N
-1,00 N
5,33 Tr
-14,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
90,32 Tr
94,72 Tr
102,51 Tr
83,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,12 Tr
92,99 Tr
104,81 Tr
83,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,07 Tr
14,64 Tr
21,51 Tr
21,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
15,46%
20,98%
26,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,97 Tr
78,22 Tr
80,23 Tr
60,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,47%
9,65%
9,47%
6,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
4,59 Tr
2,43 Tr
3,72 Tr
Chi phí lãi suất
-7,87 Tr
-7,94 Tr
-8,07 Tr
-5,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,87 Tr
-3,35 Tr
-5,64 Tr
-1,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,11 Tr
95,06 Tr
108,99 Tr
111,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-
-
376,00 N
Các ứng dụng của Google