Finance

Danh sách
Tại sao 6162 giảm 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
6162:HKG
China Tianrui Automotive Interirs Co Ltd
0,030 HK$
-3,23%
(-0,0010) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6162...
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
74,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,75 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
282
Mở
0,03 HK$
Cao
0,03 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
74,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,75 Tr
Khối lượng
3,75 Tr
Chỉ số P/E
10,79
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,40 T
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Tianrui Automotive Interirs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webtrqcns.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
109,64 Tr
109,64 Tr
80,43 Tr
80,43 Tr
Giá vốn hàng bán
92,35 Tr
92,35 Tr
70,90 Tr
70,90 Tr
Chi phí doanh thu
92,35 Tr
92,35 Tr
70,90 Tr
70,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,44 Tr
16,44 Tr
10,42 Tr
10,42 Tr
Chi phí hoạt động
14,65 Tr
14,65 Tr
7,48 Tr
7,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
107,00 Tr
107,00 Tr
78,38 Tr
78,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,64 Tr
2,64 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
378,00 N
378,00 N
2,51 Tr
2,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
617,50 N
617,50 N
162,00 N
162,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-116,00 N
-116,00 N
503,00 N
503,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-30,69%
-30,69%
20,03%
20,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,50 Tr
-1,50 Tr
-2,94 Tr
-2,94 Tr
Thu nhập ròng
494,50 N
494,50 N
2,01 Tr
2,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,45%
0,45%
2,50%
2,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,00 N
80,00 N
39,00 N
39,00 N
Chi phí lãi suất
-2,06 Tr
-2,06 Tr
-1,93 Tr
-1,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,98 Tr
-1,98 Tr
-1,89 Tr
-1,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,01 Tr
11,01 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
378,00 N
378,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google