Finance

Danh sách
6161:TYO
Estic Corp
1.042,00 ¥
-1,23%
(-13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6161...
Mở
1.051 ¥
Cao
1.051 ¥
Thấp
1.041 ¥
Vốn hoá thị trường
12,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.131 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
131 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 Tr
Số nhân viên
228
Mở
1.051 ¥
Cao
1.051 ¥
Thấp
1.041 ¥
Vốn hoá thị trường
12,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
2,78%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.131 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
975 ¥
EPS
131 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,72 Tr
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Estic Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên228
Ngày thành lập25 thg 8, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webestic.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,81 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 T
1,77 T
2,76 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
922,00 Tr
1,61 T
851,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,05 T
922,00 Tr
1,61 T
851,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
420,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
495,00 Tr
522,00 Tr
60,00 Tr
543,00 Tr
Chi phí hoạt động
495,00 Tr
522,00 Tr
480,00 Tr
543,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 T
1,44 T
2,09 T
1,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
405,00 Tr
326,00 Tr
669,00 Tr
414,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
4,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
394,00 Tr
340,00 Tr
723,00 Tr
427,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
394,00 Tr
340,00 Tr
723,00 Tr
427,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
118,00 Tr
104,00 Tr
191,00 Tr
146,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,95%
30,59%
26,42%
34,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
269,00 Tr
228,00 Tr
535,00 Tr
269,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,77%
12,88%
19,39%
14,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,00 Tr
6,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
439,50 Tr
372,50 Tr
711,50 Tr
456,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google