Finance

Danh sách
6155:TYO
Takamatsu Machinery Co Ltd
542,00 ¥
-0,37%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:15:28 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6155...
Mở
544 ¥
Cao
545 ¥
Thấp
540 ¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
419,60
Cao nhất trong 52 tuần
556 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
445 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,83 Tr
Số nhân viên
524
Mở
544 ¥
Cao
545 ¥
Thấp
540 ¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,93 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
1,85%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
419,60
Cao nhất trong 52 tuần
556 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
445 ¥
EPS
1 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,83 Tr
Số nhân viên
524
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Takamatsu Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên524
Ngày thành lập1 thg 7, 1961
Trụ sở chínhHakusan, Ishikawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtakamaz.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,64 T
2,91 T
3,72 T
3,41 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
2,12 T
2,70 T
2,52 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
2,12 T
2,70 T
2,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
794,00 Tr
837,00 Tr
739,00 Tr
844,00 Tr
Chi phí hoạt động
794,00 Tr
837,00 Tr
843,00 Tr
844,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,76 T
2,95 T
3,55 T
3,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-127,00 Tr
-45,00 Tr
169,00 Tr
45,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
11,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,00 Tr
17,00 Tr
184,00 Tr
68,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-117,00 Tr
-17,00 Tr
173,00 Tr
67,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,00 Tr
16,00 Tr
79,00 Tr
24,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,25%
94,12%
42,93%
35,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-136,00 Tr
1,00 Tr
105,00 Tr
44,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,16%
0,03%
2,82%
1,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
7,00 Tr
8,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
104,00 Tr
-
EBITDA
-21,00 Tr
74,25 Tr
275,75 Tr
151,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google