Finance

Danh sách
6155:TPE
King Core Electronics Inc
70,90 NT$
-0,84%
(-0,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6155...
Mở
70,80 NT$
Cao
74,70 NT$
Thấp
69,40 NT$
Vốn hoá thị trường
6,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,42
Cao nhất trong 52 tuần
103,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 NT$
EPS
1,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,29 Tr
Số nhân viên
308
Mở
70,80 NT$
Cao
74,70 NT$
Thấp
69,40 NT$
Vốn hoá thị trường
6,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,69 Tr
Khối lượng
5,66 Tr
Cổ tức
1,13%
Cổ tức hằng quý
0,20 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
39,42
Cao nhất trong 52 tuần
103,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,10 NT$
EPS
1,80 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,29 Tr
Số nhân viên
308
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về King Core Electronics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên308
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,63 Tr
156,13 Tr
163,90 Tr
209,82 Tr
Giá vốn hàng bán
125,93 Tr
119,36 Tr
120,01 Tr
152,98 Tr
Chi phí doanh thu
125,93 Tr
119,36 Tr
120,01 Tr
152,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,00 Tr
4,12 Tr
3,29 Tr
3,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,04 Tr
28,48 Tr
28,57 Tr
31,70 Tr
Chi phí hoạt động
33,04 Tr
32,59 Tr
32,07 Tr
35,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
158,97 Tr
151,95 Tr
152,08 Tr
188,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,66 Tr
4,18 Tr
11,82 Tr
21,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,26 Tr
709,00 N
1,60 Tr
4,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,67 Tr
31,32 Tr
20,28 Tr
60,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,46 Tr
32,24 Tr
23,07 Tr
29,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,74 Tr
2,66 Tr
4,43 Tr
4,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,64%
8,50%
21,85%
7,52%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
57,93 Tr
28,66 Tr
15,85 Tr
56,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,40%
18,35%
9,67%
26,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,97 Tr
3,95 Tr
2,58 Tr
3,24 Tr
Chi phí lãi suất
-2,15 Tr
-1,85 Tr
-1,51 Tr
-1,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,81 Tr
2,10 Tr
1,06 Tr
1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,30 Tr
10,92 Tr
18,43 Tr
28,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google