Finance

Danh sách
Tại sao 6153 giảm 3,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
6153:TPE
Career Technology MFG Co Ltd
17,30 NT$
-3,89%
(-0,70) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6153...
Mở
17,80 NT$
Cao
18,05 NT$
Thấp
17,30 NT$
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
-3,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
17,80 NT$
Cao
18,05 NT$
Thấp
17,30 NT$
Vốn hoá thị trường
10,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,67 Tr
Khối lượng
3,34 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,80 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,50 NT$
EPS
-3,12 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Career Technology MFG Co Ltd
Giám đốc điều hànhHuaquan Li
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhThụ Lâm, Tân Bắc, Đài Loan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,21 T
1,18 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
1,45 T
1,28 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
1,45 T
1,28 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
99,92 Tr
105,64 Tr
114,25 Tr
129,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,23 Tr
173,60 Tr
140,42 Tr
137,00 Tr
Chi phí hoạt động
240,95 Tr
278,87 Tr
258,03 Tr
268,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,02 T
1,73 T
1,54 T
1,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-524,61 Tr
-522,54 Tr
-360,71 Tr
-298,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,60 Tr
-62,91 Tr
1,83 Tr
3,39 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-473,45 Tr
-962,67 Tr
-355,06 Tr
-193,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-413,11 Tr
-485,27 Tr
-347,50 Tr
-307,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
741,00 N
820,00 N
864,00 N
930,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,16%
-0,09%
-0,24%
-0,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-474,19 Tr
-963,49 Tr
-355,92 Tr
-194,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,75%
-79,81%
-30,16%
-12,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,44 Tr
79,97 Tr
12,41 Tr
10,91 Tr
Chi phí lãi suất
-28,42 Tr
-31,49 Tr
-30,22 Tr
-30,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,98 Tr
48,48 Tr
-17,82 Tr
-19,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-186,39 Tr
-206,67 Tr
-92,06 Tr
-30,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
70,88 Tr
-265,18 Tr
3,14 Tr
-112,61 Tr
Các ứng dụng của Google