Trang chủ6153 • TPE
add
Career Technology MFG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,15 NT$ - 16,60 NT$
Phạm vi một năm
10,10 NT$ - 20,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,27 T TWD
Số lượng trung bình
5,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | -28,41% |
Chi phí hoạt động | 240,95 Tr | -17,73% |
Thu nhập ròng | -474,19 Tr | 60,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -31,75 | 45,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -186,39 Tr | -380,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 T | -10,86% |
Tổng tài sản | 17,03 T | -8,76% |
Tổng nợ | 7,05 T | -9,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 634,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -474,19 Tr | 60,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -110,16 Tr | -152,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,12 Tr | -38,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,60 Tr | 291,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 98,63 Tr | -30,05% |
Dòng tiền tự do | -70,39 Tr | -120,89% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10.953