Finance

Danh sách
Tại sao 6152 tăng 4,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
6152:TPE
Prime Electronics and Satellitics Inc
19,80 NT$
+4,49%
(+0,85) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6152...
Mở
19,70 NT$
Cao
20,10 NT$
Thấp
18,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
22,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 NT$
EPS
-0,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
19,70 NT$
Cao
20,10 NT$
Thấp
18,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,59 Tr
Khối lượng
22,54 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 NT$
EPS
-0,17 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
165,37 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prime Electronics and Satellitics Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,05 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpesi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,29 Tr
457,77 Tr
331,60 Tr
624,93 Tr
Giá vốn hàng bán
321,71 Tr
408,12 Tr
263,69 Tr
435,27 Tr
Chi phí doanh thu
321,71 Tr
408,12 Tr
263,69 Tr
435,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,14 Tr
51,51 Tr
50,64 Tr
51,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,05 Tr
75,38 Tr
91,95 Tr
79,09 Tr
Chi phí hoạt động
131,19 Tr
126,98 Tr
142,59 Tr
130,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
452,90 Tr
535,10 Tr
406,29 Tr
565,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-84,60 Tr
-77,33 Tr
-74,69 Tr
59,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,47 Tr
34,22 Tr
26,78 Tr
25,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,45 Tr
-12,06 Tr
-37,07 Tr
82,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,36 Tr
-12,20 Tr
-37,01 Tr
80,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
30,03 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-249,08%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-31,87 Tr
-42,45 Tr
-37,06 Tr
82,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,65%
-9,27%
-11,18%
13,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
8,04 Tr
457,00 N
3,97 Tr
Chi phí lãi suất
-3,66 Tr
-3,61 Tr
-3,97 Tr
-4,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,35 Tr
4,43 Tr
-3,51 Tr
-854,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-69,40 Tr
-61,39 Tr
-58,13 Tr
76,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
95,00 N
-62,00 N
58,00 N
-1,95 Tr
Các ứng dụng của Google