Finance

Danh sách
6147:TYO
Yamazaki Co Ltd
168,00 ¥
-1,75%
(-3,00) 1 ngày
29 thg 9, 13:00:01 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6147...
Mở
167 ¥
Cao
168 ¥
Thấp
166 ¥
Vốn hoá thị trường
769,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,48 N
Khối lượng
13,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
159 ¥
EPS
-79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,43 Tr
Số nhân viên
235
Mở
167 ¥
Cao
168 ¥
Thấp
166 ¥
Vốn hoá thị trường
769,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
36,48 N
Khối lượng
13,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
368 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
159 ¥
EPS
-79 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,43 Tr
Số nhân viên
235
Giới thiệu về Yamazaki Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên235
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
685,00 Tr
521,00 Tr
540,00 Tr
496,00 Tr
Giá vốn hàng bán
612,00 Tr
498,00 Tr
465,00 Tr
415,00 Tr
Chi phí doanh thu
612,00 Tr
498,00 Tr
465,00 Tr
415,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,00 Tr
129,00 Tr
139,00 Tr
132,00 Tr
Chi phí hoạt động
130,00 Tr
129,00 Tr
139,00 Tr
132,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
742,00 Tr
627,00 Tr
604,00 Tr
547,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-57,00 Tr
-106,00 Tr
-64,00 Tr
-51,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-79,00 Tr
-107,00 Tr
-127,00 Tr
-26,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-64,00 Tr
-106,00 Tr
-74,00 Tr
-53,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
5,00 Tr
3,00 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-2,53%
-4,67%
-2,36%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-81,00 Tr
-112,00 Tr
-130,00 Tr
-26,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,82%
-21,50%
-24,07%
-5,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
6,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-5,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,00 Tr
-72,00 Tr
-33,00 Tr
-20,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google