Finance

Danh sách
6145:TYO
Nittoku Co Ltd
2.847,00 ¥
+0,14%
(+4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6145...
Mở
2.825 ¥
Cao
2.871 ¥
Thấp
2.797 ¥
Vốn hoá thị trường
51,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,66 N
Khối lượng
108,00 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.083 ¥
EPS
207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.825 ¥
Cao
2.871 ¥
Thấp
2.797 ¥
Vốn hoá thị trường
51,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
107,66 N
Khối lượng
108,00 N
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,74
Cao nhất trong 52 tuần
3.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.083 ¥
EPS
207 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nittoku Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập28 thg 9, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnittoku.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,96 T
11,16 T
11,95 T
6,44 T
Giá vốn hàng bán
9,10 T
7,61 T
8,58 T
4,38 T
Chi phí doanh thu
9,10 T
7,61 T
8,58 T
4,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
892,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,81 T
1,77 T
894,00 Tr
1,98 T
Chi phí hoạt động
1,81 T
1,77 T
2,11 T
1,98 T
Tổng chi phí hoạt động
10,91 T
9,38 T
10,69 T
6,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,06 T
1,78 T
1,26 T
74,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
30,00 Tr
18,00 Tr
31,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 T
1,30 T
1,17 T
487,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,04 T
1,86 T
1,20 T
74,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
682,00 Tr
407,00 Tr
254,00 Tr
189,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,37%
31,43%
21,73%
38,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,37 T
900,00 Tr
929,00 Tr
300,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,54%
8,06%
7,77%
4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
29,00 Tr
13,00 Tr
36,00 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-25,00 Tr
-34,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 Tr
8,00 Tr
-12,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
327,00 Tr
-
EBITDA
2,38 T
2,10 T
1,58 T
395,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google