Finance

Danh sách
6144:TYO
Seibu Electric & Machinery Co Ltd
2.613,00 ¥
-0,61%
(-16,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6144...
Mở
2.606 ¥
Cao
2.714 ¥
Thấp
2.600 ¥
Vốn hoá thị trường
39,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
3.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 ¥
EPS
270 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,15 Tr
Số nhân viên
681
Mở
2.606 ¥
Cao
2.714 ¥
Thấp
2.600 ¥
Vốn hoá thị trường
39,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
3,21%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
3.460 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 ¥
EPS
270 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,15 Tr
Số nhân viên
681
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seibu Electric & Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên681
Ngày thành lập1927
Trụ sở chínhKoga, Fukuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,86 T
10,38 T
12,13 T
9,74 T
Giá vốn hàng bán
6,94 T
7,13 T
8,46 T
6,92 T
Chi phí doanh thu
6,94 T
7,13 T
8,46 T
6,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,79 T
1,86 T
2,22 T
1,77 T
Chi phí hoạt động
1,79 T
1,86 T
2,22 T
1,77 T
Tổng chi phí hoạt động
8,72 T
9,00 T
10,68 T
8,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,14 T
1,38 T
1,44 T
1,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
17,00 Tr
-7,00 Tr
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,74 T
1,44 T
1,46 T
1,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,44 T
1,43 T
1,12 T
Chi phí thuế thu nhập
541,00 Tr
454,00 Tr
319,00 Tr
365,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,18%
31,59%
21,88%
32,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,19 T
983,00 Tr
1,14 T
752,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,11%
9,47%
9,39%
7,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
64,00 Tr
5,00 Tr
79,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,00 Tr
63,00 Tr
4,00 Tr
77,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,42 T
1,63 T
1,73 T
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google