Finance

Danh sách
6143:TYO
Sodick
1.712,00 ¥
-0,87%
(-15,00) 1 ngày
13 thg 10, 11:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6143...
Mở
1.706 ¥
Cao
1.770 ¥
Thấp
1.691 ¥
Vốn hoá thị trường
93,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
454,69 N
Khối lượng
329,10 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.136 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
869 ¥
EPS
125 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.706 ¥
Cao
1.770 ¥
Thấp
1.691 ¥
Vốn hoá thị trường
93,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
454,69 N
Khối lượng
329,10 N
Cổ tức
1,69%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,65
Cao nhất trong 52 tuần
2.136 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
869 ¥
EPS
125 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,97 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sodick
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,27 N
Ngày thành lập3 thg 8, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websodick.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,37 T
24,23 T
21,62 T
25,30 T
Giá vốn hàng bán
11,72 T
16,01 T
13,68 T
15,62 T
Chi phí doanh thu
11,72 T
16,01 T
13,68 T
15,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
2,34 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,79 T
4,45 T
6,13 T
7,03 T
Chi phí hoạt động
5,96 T
6,85 T
6,16 T
7,00 T
Tổng chi phí hoạt động
17,68 T
22,86 T
19,84 T
22,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
688,00 Tr
1,37 T
1,78 T
2,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
108,00 Tr
-8,00 Tr
78,00 Tr
175,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,41 T
2,51 T
2,57 T
3,50 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,20 T
2,28 T
2,19 T
3,32 T
Chi phí thuế thu nhập
336,00 Tr
161,00 Tr
611,00 Tr
1,48 T
Thuế suất hiệu dụng
23,83%
6,42%
23,79%
42,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,08 T
2,34 T
1,96 T
2,02 T
Biên lợi nhuận ròng
5,89%
9,68%
9,05%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
95,00 Tr
134,00 Tr
106,00 Tr
239,00 Tr
Chi phí lãi suất
-99,00 Tr
-101,00 Tr
-107,00 Tr
-108,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
33,00 Tr
-1,00 Tr
131,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
2,29 T
2,70 T
3,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google