Finance

Danh sách
6142:TPE
Cameo Communications Inc
9,09 NT$
+0,33%
(+0,030) 1 ngày
6 thg 10, 13:30:19 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6142...
Mở
9,02 NT$
Cao
9,12 NT$
Thấp
8,98 NT$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
414,32 N
Khối lượng
456,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 NT$
EPS
-0,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,02 NT$
Cao
9,12 NT$
Thấp
8,98 NT$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
414,32 N
Khối lượng
456,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,05 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,77 NT$
EPS
-0,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
268,24 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cameo Communications Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcameo.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
502,87 Tr
376,91 Tr
430,55 Tr
490,65 Tr
Giá vốn hàng bán
452,24 Tr
370,05 Tr
402,64 Tr
419,30 Tr
Chi phí doanh thu
452,24 Tr
370,05 Tr
402,64 Tr
419,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,27 Tr
50,94 Tr
52,45 Tr
47,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,67 Tr
34,61 Tr
26,61 Tr
39,86 Tr
Chi phí hoạt động
94,94 Tr
85,55 Tr
79,06 Tr
87,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
547,18 Tr
455,60 Tr
481,70 Tr
506,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,32 Tr
-78,69 Tr
-51,15 Tr
-16,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,58 Tr
3,59 Tr
1,77 Tr
8,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,49 Tr
-29,23 Tr
-58,90 Tr
-35,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,05 Tr
-56,38 Tr
-37,97 Tr
-6,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
24,49 Tr
-29,23 Tr
-58,90 Tr
-35,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,87%
-7,75%
-13,68%
-7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,83 Tr
5,09 Tr
3,16 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,87 Tr
-2,84 Tr
-3,11 Tr
-2,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
962,00 N
2,24 Tr
52,00 N
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-25,63 Tr
-66,55 Tr
-33,44 Tr
898,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
153,00 N
115,00 N
-
Các ứng dụng của Google