Trang chủ6141 • TPE
add
Plotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,80 NT$ - 11,05 NT$
Phạm vi một năm
8,24 NT$ - 17,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T TWD
Số lượng trung bình
336,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 431,63 Tr | -16,93% |
Chi phí hoạt động | 87,05 Tr | -41,91% |
Thu nhập ròng | -57,25 Tr | 68,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,26 | 62,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,20 Tr | 104,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,96 Tr | -18,89% |
Tổng tài sản | 5,60 T | -14,76% |
Tổng nợ | 4,51 T | -11,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -57,25 Tr | 68,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -256,72 Tr | -1.058,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 398,52 Tr | 993,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -126,54 Tr | -332,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,79 Tr | 91,40% |
Dòng tiền tự do | -24,06 Tr | -513,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
1.776