Finance

Danh sách
Tại sao 6141 giảm 3,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
6141:TPE
Plotech Co Ltd
51,30 NT$
-3,93%
(-2,10) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6141...
Mở
53,60 NT$
Cao
53,60 NT$
Thấp
51,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 Tr
Khối lượng
1,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
59,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,15 NT$
EPS
-4,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
53,60 NT$
Cao
53,60 NT$
Thấp
51,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,12 Tr
Khối lượng
1,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
59,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,15 NT$
EPS
-4,40 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,76 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plotech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webplotech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
431,63 Tr
417,57 Tr
492,43 Tr
598,55 Tr
Giá vốn hàng bán
405,97 Tr
403,76 Tr
458,14 Tr
518,74 Tr
Chi phí doanh thu
405,97 Tr
403,76 Tr
458,14 Tr
518,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,18 Tr
11,24 Tr
9,07 Tr
23,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,98 Tr
62,72 Tr
87,83 Tr
4,65 Tr
Chi phí hoạt động
87,05 Tr
88,12 Tr
96,64 Tr
119,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
493,02 Tr
491,89 Tr
554,78 Tr
638,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-61,40 Tr
-74,32 Tr
-62,34 Tr
-39,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,94 Tr
-134,59 Tr
439,00 N
-22,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-77,73 Tr
-365,79 Tr
-77,80 Tr
-89,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-49,52 Tr
-212,12 Tr
-72,26 Tr
-97,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,77 Tr
4,49 Tr
15,06 Tr
15,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-12,57%
-1,23%
-19,36%
-17,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-57,25 Tr
-301,67 Tr
-65,60 Tr
-73,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,26%
-72,24%
-13,32%
-12,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,91 Tr
3,19 Tr
2,43 Tr
2,69 Tr
Chi phí lãi suất
-29,44 Tr
-30,03 Tr
-29,41 Tr
-45,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,54 Tr
-26,83 Tr
-26,98 Tr
-42,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,20 Tr
-5,50 Tr
33,81 Tr
57,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,12 Tr
55,10 Tr
2,08 Tr
-10,07 Tr
Các ứng dụng của Google