Finance

Danh sách
6140:TYO
Asahi Diamond Industrial Co Ltd
1.139,00 ¥
+1,42%
(+16,00) 1 ngày
9 thg 10, 10:47:27 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6140...
Mở
1.111 ¥
Cao
1.140 ¥
Thấp
1.107 ¥
Vốn hoá thị trường
54,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
437,28 N
Khối lượng
191,20 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
786 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.111 ¥
Cao
1.140 ¥
Thấp
1.107 ¥
Vốn hoá thị trường
54,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
437,28 N
Khối lượng
191,20 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.735 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
786 ¥
EPS
48 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,50 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asahi Diamond Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,06 N
Ngày thành lập9 thg 10, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,45 T
10,54 T
10,96 T
11,12 T
Giá vốn hàng bán
7,75 T
7,38 T
7,86 T
7,33 T
Chi phí doanh thu
7,75 T
7,38 T
7,86 T
7,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
475,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 T
2,34 T
2,00 T
2,33 T
Chi phí hoạt động
2,29 T
2,34 T
2,51 T
2,33 T
Tổng chi phí hoạt động
10,04 T
9,72 T
10,37 T
9,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
408,00 Tr
817,00 Tr
593,00 Tr
1,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,00 Tr
58,00 Tr
-17,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
897,00 Tr
2,27 T
-901,00 Tr
1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
572,00 Tr
1,18 T
792,00 Tr
1,57 T
Chi phí thuế thu nhập
223,00 Tr
617,00 Tr
219,00 Tr
370,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,86%
27,17%
-24,31%
23,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
681,00 Tr
1,63 T
-1,14 T
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
6,51%
15,48%
-10,42%
10,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
69,00 Tr
45,00 Tr
74,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí lãi suất
-11,00 Tr
-10,00 Tr
-44,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
58,00 Tr
35,00 Tr
30,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
1,66 T
1,47 T
2,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google