Finance

Danh sách
6139:TPE
L & K Engineering Co Ltd
720,00 NT$
+0,28%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:29 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6139...
Mở
728,00 NT$
Cao
728,00 NT$
Thấp
715,00 NT$
Vốn hoá thị trường
169,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
5,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,51
Cao nhất trong 52 tuần
987,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
395,50 NT$
EPS
49,63 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,54 Tr
Mở
728,00 NT$
Cao
728,00 NT$
Thấp
715,00 NT$
Vốn hoá thị trường
169,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 Tr
Khối lượng
2,07 Tr
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
5,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,51
Cao nhất trong 52 tuần
987,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
395,50 NT$
EPS
49,63 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,54 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về L & K Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang weblkeng.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,51 T
25,86 T
20,35 T
25,64 T
Giá vốn hàng bán
20,10 T
20,79 T
16,54 T
20,18 T
Chi phí doanh thu
20,10 T
20,79 T
16,54 T
20,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,88 Tr
116,34 Tr
58,69 Tr
59,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
425,79 Tr
505,76 Tr
377,18 Tr
550,07 Tr
Chi phí hoạt động
654,88 Tr
977,36 Tr
310,20 Tr
596,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,75 T
21,77 T
16,85 T
20,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,76 T
4,09 T
3,50 T
4,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,84 Tr
49,61 Tr
24,39 Tr
21,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,03 T
5,31 T
3,76 T
6,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,01 T
4,31 T
4,40 T
5,04 T
Chi phí thuế thu nhập
917,52 Tr
1,15 T
771,49 Tr
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
21,59%
20,54%
19,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,50 T
3,09 T
2,23 T
3,88 T
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
11,96%
10,95%
15,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,61
-
9,44
16,44
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
182,32 Tr
140,43 Tr
849,11 Tr
154,70 Tr
Chi phí lãi suất
-10,63 Tr
-18,40 Tr
-10,96 Tr
-14,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
171,69 Tr
122,03 Tr
838,16 Tr
140,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,79 T
4,12 T
3,53 T
4,89 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
188,00 N
-291,00 N
8,00 N
502,00 N
Các ứng dụng của Google