Finance

Danh sách
Tại sao 6138 giảm 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
6138:TYO
Dijet Industrial Co Ltd
1.892,00 ¥
-3,96%
(-78,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6138...
Mở
1.952 ¥
Cao
1.970 ¥
Thấp
1.892 ¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
5,22
Cao nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
857 ¥
EPS
362 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 Tr
Số nhân viên
360
Mở
1.952 ¥
Cao
1.970 ¥
Thấp
1.892 ¥
Vốn hoá thị trường
5,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 N
Khối lượng
13,10 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
5,22
Cao nhất trong 52 tuần
2.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
857 ¥
EPS
362 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 Tr
Số nhân viên
360
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dijet Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên360
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdijet.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,29 T
2,66 T
2,80 T
Giá vốn hàng bán
1,40 T
1,46 T
1,48 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,40 T
1,46 T
1,48 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
703,00 Tr
719,00 Tr
711,00 Tr
741,00 Tr
Chi phí hoạt động
703,00 Tr
719,00 Tr
787,00 Tr
735,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
2,18 T
2,27 T
2,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
117,00 Tr
386,00 Tr
514,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
3,00 Tr
-2,00 Tr
11,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,00 Tr
316,00 Tr
359,00 Tr
533,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,00 Tr
137,00 Tr
362,00 Tr
533,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
59,00 Tr
-4,00 Tr
82,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
75,00%
18,67%
-1,11%
15,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,00 Tr
257,00 Tr
363,00 Tr
451,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,19%
11,20%
13,67%
16,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
23,00 Tr
8,00 Tr
26,00 Tr
Chi phí lãi suất
-27,00 Tr
-28,00 Tr
-29,00 Tr
-30,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-5,00 Tr
-21,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
76,00 Tr
-
EBITDA
229,00 Tr
358,00 Tr
617,25 Tr
745,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google