Finance

Danh sách
6137:TYO
Koike Sanso Kogyo Co Ltd
1.512,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6137...
Vốn hoá thị trường
33,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,32 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.432 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.322 ¥
EPS
164 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
33,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,32 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2024
Chỉ số P/E
9,24
Cao nhất trong 52 tuần
2.432 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.322 ¥
EPS
164 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,14 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koike Sanso Kogyo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
12,02 T / 11,95 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,67 T
13,86 T
18,54 T
12,02 T
Giá vốn hàng bán
8,04 T
9,29 T
12,81 T
8,28 T
Chi phí doanh thu
8,04 T
9,29 T
12,81 T
8,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,20 T
3,03 T
2,93 T
3,20 T
Chi phí hoạt động
3,20 T
3,03 T
3,49 T
3,20 T
Tổng chi phí hoạt động
11,24 T
12,32 T
16,30 T
11,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
427,00 Tr
1,54 T
2,24 T
546,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
44,00 Tr
66,00 Tr
105,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
509,00 Tr
1,83 T
2,12 T
640,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
471,00 Tr
1,75 T
2,28 T
765,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
306,00 Tr
479,00 Tr
458,00 Tr
228,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,12%
26,20%
21,56%
35,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
146,00 Tr
1,27 T
1,61 T
355,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
9,17%
8,66%
2,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,00 Tr
133,00 Tr
54,00 Tr
142,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-34,00 Tr
-39,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,00 Tr
99,00 Tr
15,00 Tr
104,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
522,00 Tr
-
EBITDA
884,00 Tr
1,95 T
2,74 T
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google