Finance

Danh sách
6136:TPE
Fullerton Technology Co Ltd
24,70 NT$
+0,20%
(+0,050) 1 ngày
11 thg 9, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6136...
Mở
24,60 NT$
Cao
24,70 NT$
Thấp
24,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,30 N
Khối lượng
246,37 N
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,51
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,95 NT$
EPS
0,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,54 Tr
Mở
24,60 NT$
Cao
24,70 NT$
Thấp
24,55 NT$
Vốn hoá thị trường
2,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,30 N
Khối lượng
246,37 N
Cổ tức
4,70%
Cổ tức hằng quý
0,29 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
33,51
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,95 NT$
EPS
0,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
115,54 Tr
Giới thiệu về Fullerton Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,30 Tr
180,99 Tr
171,72 Tr
162,33 Tr
Giá vốn hàng bán
123,17 Tr
146,64 Tr
120,04 Tr
115,14 Tr
Chi phí doanh thu
123,17 Tr
146,64 Tr
120,04 Tr
115,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
618,00 N
807,00 N
400,00 N
151,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,75 Tr
60,69 Tr
59,68 Tr
56,99 Tr
Chi phí hoạt động
66,37 Tr
73,40 Tr
60,08 Tr
57,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
189,54 Tr
220,04 Tr
180,12 Tr
172,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,24 Tr
-39,05 Tr
-8,40 Tr
-9,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,44 Tr
8,29 Tr
55,00 N
3,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
88,94 Tr
-25,73 Tr
-7,08 Tr
1,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,28 Tr
-29,13 Tr
-7,08 Tr
-3,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,51 Tr
-5,31 Tr
312,00 N
3,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,95%
20,62%
-4,40%
356,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
96,26 Tr
-5,96 Tr
-3,34 Tr
-1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,89%
-3,29%
-1,95%
-0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,76 Tr
2,58 Tr
1,69 Tr
3,42 Tr
Chi phí lãi suất
-793,00 N
-777,00 N
-846,00 N
-759,00 N
Chi phí lãi suất ròng
100,96 Tr
1,80 Tr
848,00 N
2,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,90 Tr
-5,32 Tr
-6,16 Tr
-7,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,10 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google