Finance

Danh sách
6135:TYO
Makino
3.275,00 ¥
-0,30%
(-10,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6135...
Mở
3.255 ¥
Cao
3.280 ¥
Thấp
3.205 ¥
Vốn hoá thị trường
407,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,79 N
Khối lượng
578,60 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,67 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
3.255 ¥
Cao
3.280 ¥
Thấp
3.205 ¥
Vốn hoá thị trường
407,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
286,79 N
Khối lượng
578,60 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,08
Cao nhất trong 52 tuần
3.420 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.074 ¥
EPS
217 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,67 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Makino
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,78 N
Ngày thành lậpthg 5 1937
Trụ sở chínhMeguro, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webmakino.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
69,77 T / 62,40 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,02 T
70,71 T
71,05 T
69,77 T
Giá vốn hàng bán
43,62 T
47,65 T
48,08 T
46,30 T
Chi phí doanh thu
43,62 T
47,65 T
48,08 T
46,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,11 T
14,89 T
12,42 T
15,88 T
Chi phí hoạt động
14,11 T
14,89 T
15,61 T
15,88 T
Tổng chi phí hoạt động
57,72 T
62,54 T
63,69 T
62,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,30 T
8,18 T
7,36 T
7,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,48 T
252,00 Tr
1,35 T
294,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,92 T
10,13 T
8,50 T
8,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,89 T
9,19 T
8,68 T
8,17 T
Chi phí thuế thu nhập
1,40 T
2,86 T
1,53 T
3,30 T
Thuế suất hiệu dụng
20,30%
28,24%
17,98%
36,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,52 T
7,27 T
6,96 T
5,66 T
Biên lợi nhuận ròng
8,61%
10,28%
9,80%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
151,00 Tr
518,00 Tr
183,00 Tr
456,00 Tr
Chi phí lãi suất
-179,00 Tr
-143,00 Tr
-176,00 Tr
-176,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,00 Tr
375,00 Tr
7,00 Tr
280,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
3,24 T
-
EBITDA
8,28 T
-
9,42 T
9,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google