Finance

Danh sách
6128:TPE
General Plastic Industrial Co Ltd
19,15 NT$
-0,26%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6128...
Mở
19,20 NT$
Cao
19,20 NT$
Thấp
19,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,30 N
Khối lượng
29,17 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 NT$
EPS
-9,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,59 Tr
Số nhân viên
477
Mở
19,20 NT$
Cao
19,20 NT$
Thấp
19,10 NT$
Vốn hoá thị trường
2,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
71,30 N
Khối lượng
29,17 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
28,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,70 NT$
EPS
-9,76 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
127,59 Tr
Số nhân viên
477
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về General Plastic Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên477
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgpi.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,30 T
1,34 T
1,28 T
Giá vốn hàng bán
799,80 Tr
813,10 Tr
805,04 Tr
735,51 Tr
Chi phí doanh thu
799,80 Tr
813,10 Tr
805,04 Tr
735,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,34 Tr
33,32 Tr
32,36 Tr
31,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
404,77 Tr
433,92 Tr
438,82 Tr
431,77 Tr
Chi phí hoạt động
438,55 Tr
469,51 Tr
470,70 Tr
466,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,28 T
1,28 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,28 Tr
13,81 Tr
64,29 Tr
76,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,54 Tr
-22,39 Tr
7,11 Tr
-15,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,33 T
-4,52 Tr
47,10 Tr
60,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,42 Tr
6,26 Tr
63,50 Tr
55,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,13 Tr
3,50 Tr
11,06 Tr
12,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,61%
-77,45%
23,48%
20,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,32 T
-8,02 Tr
36,04 Tr
48,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-105,74%
-0,62%
2,69%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,40 Tr
11,24 Tr
10,57 Tr
12,20 Tr
Chi phí lãi suất
-16,07 Tr
-13,49 Tr
-15,14 Tr
-14,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,67 Tr
-2,25 Tr
-4,57 Tr
-2,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,18 Tr
44,72 Tr
95,56 Tr
107,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,48 Tr
1,85 Tr
565,00 N
137,00 N
Các ứng dụng của Google