Finance

Danh sách
Tại sao 6125 tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
6125:TYO
Okamoto Machine Tool Works Ltd
5.010,00 ¥
+2,04%
(+100,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6125...
Mở
4.840 ¥
Cao
5.060 ¥
Thấp
4.820 ¥
Vốn hoá thị trường
33,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00 N
Khối lượng
28,20 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,57
Cao nhất trong 52 tuần
5.960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.690 ¥
EPS
141 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4.840 ¥
Cao
5.060 ¥
Thấp
4.820 ¥
Vốn hoá thị trường
33,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,00 N
Khối lượng
28,20 N
Cổ tức
3,19%
Cổ tức hằng quý
40 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,57
Cao nhất trong 52 tuần
5.960 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.690 ¥
EPS
141 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Okamoto Machine Tool Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,23 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chínhAnnaka, Gunma, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webokamoto.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,32 T
9,26 T
13,14 T
8,24 T
Giá vốn hàng bán
8,14 T
6,91 T
9,80 T
6,30 T
Chi phí doanh thu
8,14 T
6,91 T
9,80 T
6,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,45 T
2,50 T
2,20 T
2,31 T
Chi phí hoạt động
2,45 T
2,50 T
2,56 T
2,31 T
Tổng chi phí hoạt động
10,59 T
9,41 T
12,36 T
8,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
732,00 Tr
-150,00 Tr
783,00 Tr
-365,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
9,00 Tr
72,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
712,00 Tr
-194,00 Tr
964,00 Tr
-298,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
711,00 Tr
-212,00 Tr
848,00 Tr
-308,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
270,00 Tr
-56,00 Tr
50,00 Tr
-11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
37,92%
28,87%
5,19%
3,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
442,00 Tr
-138,00 Tr
914,00 Tr
-287,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,90%
-1,49%
6,96%
-3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 Tr
36,00 Tr
25,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí lãi suất
-33,00 Tr
-31,00 Tr
-37,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
5,00 Tr
-12,00 Tr
-16,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
361,00 Tr
-
EBITDA
1,25 T
370,50 Tr
1,33 T
179,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google