Finance

Danh sách
6118:TYO
Aida Engineering Ltd
1.234,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6118...
Vốn hoá thị trường
73,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,28 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.362 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
900 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
73,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
298,28 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,16%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
17,66
Cao nhất trong 52 tuần
1.362 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
900 ¥
EPS
70 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aida Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lậpthg 3 1917
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaida.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
15,35 T / 19,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,14 T
19,32 T
20,64 T
15,35 T
Giá vốn hàng bán
15,46 T
15,18 T
15,93 T
11,86 T
Chi phí doanh thu
15,46 T
15,18 T
15,93 T
11,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 T
3,00 T
3,24 T
3,03 T
Chi phí hoạt động
2,87 T
3,00 T
3,24 T
3,03 T
Tổng chi phí hoạt động
18,33 T
18,18 T
19,16 T
14,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,81 T
1,14 T
1,48 T
457,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
4,00 Tr
-
10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,27 T
1,14 T
1,41 T
804,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,76 T
1,16 T
1,41 T
801,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
578,00 Tr
469,00 Tr
452,00 Tr
320,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,42%
41,25%
32,12%
39,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,70 T
668,00 Tr
955,00 Tr
484,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,42%
3,46%
4,63%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
86,00 Tr
152,00 Tr
107,00 Tr
341,00 Tr
Chi phí lãi suất
-31,00 Tr
-34,00 Tr
-30,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
55,00 Tr
118,00 Tr
77,00 Tr
313,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,31 T
1,62 T
2,01 T
984,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google