Finance

Danh sách
Tại sao 6117 tăng 9,89%?
Tìm hiểu sâu hơn
6117:TPE
In Win Development
71,10 NT$
+9,89%
(+6,40) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6117...
Mở
67,00 NT$
Cao
71,10 NT$
Thấp
66,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,68 N
Khối lượng
2,28 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
95,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,80 NT$
EPS
4,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
67,00 NT$
Cao
71,10 NT$
Thấp
66,50 NT$
Vốn hoá thị trường
6,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,68 N
Khối lượng
2,28 Tr
Cổ tức
2,81%
Cổ tức hằng quý
0,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
15,84
Cao nhất trong 52 tuần
95,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,80 NT$
EPS
4,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,65 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về In Win Development
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webin-win.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
861,06 Tr
831,33 Tr
839,42 Tr
807,80 Tr
Giá vốn hàng bán
586,61 Tr
554,70 Tr
524,15 Tr
561,44 Tr
Chi phí doanh thu
586,61 Tr
554,70 Tr
524,15 Tr
561,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,61 Tr
29,32 Tr
28,72 Tr
28,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,45 Tr
117,96 Tr
117,30 Tr
123,28 Tr
Chi phí hoạt động
134,51 Tr
144,86 Tr
173,35 Tr
152,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
721,11 Tr
699,56 Tr
697,50 Tr
713,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
139,94 Tr
131,77 Tr
141,92 Tr
94,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-225,00 N
782,00 N
28,28 Tr
1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,29 Tr
157,28 Tr
169,08 Tr
71,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
165,23 Tr
157,20 Tr
170,66 Tr
71,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,72 Tr
13,83 Tr
46,12 Tr
26,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,57%
8,79%
27,28%
36,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
125,56 Tr
143,48 Tr
122,99 Tr
44,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,58%
17,26%
14,65%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 Tr
4,85 Tr
2,34 Tr
3,01 Tr
Chi phí lãi suất
-15,30 Tr
-17,54 Tr
-20,28 Tr
-21,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,10 Tr
-12,69 Tr
-17,93 Tr
-18,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
187,80 Tr
184,10 Tr
196,72 Tr
157,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-776,00 N
485,00 N
-6,00 N
89,00 N
Các ứng dụng của Google