Finance

Danh sách
Tại sao 6116 giảm 2,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
6116:TPE
HannStar Display Corp
15,10 NT$
-2,58%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6116...
Mở
15,25 NT$
Cao
15,45 NT$
Thấp
15,10 NT$
Vốn hoá thị trường
43,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,39 Tr
Khối lượng
18,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,86 NT$
EPS
-0,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
5 N
Mở
15,25 NT$
Cao
15,45 NT$
Thấp
15,10 NT$
Vốn hoá thị trường
43,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,39 Tr
Khối lượng
18,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,70 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,86 NT$
EPS
-0,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
HannStar Display Corporation is a Taiwan-based technology company, primarily involved in the research and production of monitors, notebook displays, and televisions. Wikipedia
Giới thiệu về HannStar Display Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhannstar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
2,77 T
3,02 T
3,07 T
Giá vốn hàng bán
3,22 T
3,31 T
3,04 T
3,24 T
Chi phí doanh thu
3,22 T
3,31 T
3,04 T
3,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
137,27 Tr
213,74 Tr
84,96 Tr
148,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
300,36 Tr
307,66 Tr
219,69 Tr
280,60 Tr
Chi phí hoạt động
440,54 Tr
522,65 Tr
303,79 Tr
426,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,66 T
3,83 T
3,35 T
3,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-901,56 Tr
-1,06 T
-330,54 Tr
-596,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,22 Tr
110,49 Tr
60,20 Tr
462,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
377,75 Tr
-840,02 Tr
-174,08 Tr
129,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-839,59 Tr
-853,90 Tr
-133,24 Tr
218,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,60 Tr
-6,58 Tr
8,70 Tr
-7,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,13%
0,78%
-5,00%
-5,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
328,14 Tr
-833,44 Tr
-182,78 Tr
136,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
-30,06%
-6,06%
4,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
42,84 Tr
44,54 Tr
73,49 Tr
110,72 Tr
Chi phí lãi suất
-25,94 Tr
-23,92 Tr
-19,66 Tr
-18,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,90 Tr
20,63 Tr
53,82 Tr
92,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-200,66 Tr
-372,91 Tr
301,47 Tr
134,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 N
3,16 Tr
-
88,80 Tr
Các ứng dụng của Google