Finance

Danh sách
6115:TPE
I-Sheng Electric Wire & Cable Co Ltd
43,95 NT$
+0,11%
(+0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6115...
Mở
43,90 NT$
Cao
44,25 NT$
Thấp
43,75 NT$
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,09 N
Khối lượng
52,32 N
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
50,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 NT$
EPS
3,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,66 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
43,90 NT$
Cao
44,25 NT$
Thấp
43,75 NT$
Vốn hoá thị trường
8,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,09 N
Khối lượng
52,32 N
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
0,70 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,88
Cao nhất trong 52 tuần
50,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
43,50 NT$
EPS
3,41 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
187,66 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về I-Sheng Electric Wire & Cable Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,79 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webisheng.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,00 T
1,94 T
1,86 T
2,16 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
1,62 T
1,59 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
1,62 T
1,59 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,15 Tr
16,95 Tr
22,27 Tr
26,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,27 Tr
97,66 Tr
83,82 Tr
101,72 Tr
Chi phí hoạt động
99,53 Tr
108,78 Tr
106,28 Tr
128,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
1,73 T
1,70 T
1,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,48 Tr
203,16 Tr
166,35 Tr
197,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,50 Tr
10,02 Tr
18,52 Tr
7,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
285,00 Tr
217,22 Tr
179,89 Tr
197,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,29 Tr
223,46 Tr
176,19 Tr
198,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,18 Tr
65,60 Tr
48,59 Tr
55,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,03%
30,20%
27,01%
27,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
211,52 Tr
154,21 Tr
133,54 Tr
143,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,56%
7,96%
7,17%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,81 Tr
20,08 Tr
14,84 Tr
17,27 Tr
Chi phí lãi suất
-7,88 Tr
-8,28 Tr
-6,89 Tr
-6,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,93 Tr
11,80 Tr
7,95 Tr
10,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
269,59 Tr
227,56 Tr
188,30 Tr
219,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-134,00 N
-3,68 Tr
-
-100,00 N
Các ứng dụng của Google