Finance

Danh sách
6112:TPE
Metaage Corp
46,40 NT$
-0,22%
(-0,100) 1 ngày
14 thg 10, 12:11:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6112...
Mở
46,55 NT$
Cao
46,95 NT$
Thấp
46,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 Tr
Khối lượng
384,70 N
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
14,40
Cao nhất trong 52 tuần
56,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 NT$
EPS
3,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,23 Tr
Mở
46,55 NT$
Cao
46,95 NT$
Thấp
46,10 NT$
Vốn hoá thị trường
8,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,57 Tr
Khối lượng
384,70 N
Cổ tức
3,56%
Cổ tức hằng quý
0,41 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
14,40
Cao nhất trong 52 tuần
56,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
37,00 NT$
EPS
3,22 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,23 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metaage Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,64 T
5,60 T
6,02 T
6,55 T
Giá vốn hàng bán
4,81 T
4,72 T
5,18 T
5,58 T
Chi phí doanh thu
4,81 T
4,72 T
5,18 T
5,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,32 Tr
14,29 Tr
20,65 Tr
18,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
627,37 Tr
725,79 Tr
643,04 Tr
657,38 Tr
Chi phí hoạt động
644,13 Tr
740,63 Tr
666,98 Tr
682,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,45 T
5,46 T
5,85 T
6,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
192,62 Tr
141,47 Tr
167,78 Tr
288,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,89 Tr
44,44 Tr
-33,31 Tr
99,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,58 Tr
192,40 Tr
90,44 Tr
392,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,58 Tr
163,45 Tr
90,44 Tr
392,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,42 Tr
47,46 Tr
48,57 Tr
65,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,14%
24,67%
53,70%
16,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
145,88 Tr
115,77 Tr
32,81 Tr
315,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
2,07%
0,55%
4,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,60 Tr
4,69 Tr
1,93 Tr
28,94 Tr
Chi phí lãi suất
-29,51 Tr
-27,26 Tr
-30,23 Tr
-36,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,91 Tr
-22,57 Tr
-28,30 Tr
-7,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
224,33 Tr
172,74 Tr
199,19 Tr
319,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-28,95 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google