Finance

Danh sách
6110:HKG
Topsports International Holdings Ltd
1,06 HK$
+1,91%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6110...
Mở
1,04 HK$
Cao
1,08 HK$
Thấp
1,04 HK$
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,06 Tr
Khối lượng
13,80 Tr
Cổ tức
16,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 HK$
EPS
0,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 T
Số nhân viên
22 N
Mở
1,04 HK$
Cao
1,08 HK$
Thấp
1,04 HK$
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,06 Tr
Khối lượng
13,80 Tr
Cổ tức
16,38%
Cổ tức hằng quý
0,04 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
4,45
Cao nhất trong 52 tuần
3,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,94 HK$
EPS
0,24 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,20 T
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Topsports International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22,4 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
6,15 T
6,15 T
6,72 T
6,72 T
Giá vốn hàng bán
3,63 T
3,63 T
4,35 T
4,35 T
Chi phí doanh thu
3,63 T
3,63 T
4,35 T
4,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,96 T
1,96 T
2,11 T
2,11 T
Chi phí hoạt động
1,95 T
1,95 T
2,11 T
2,11 T
Tổng chi phí hoạt động
5,59 T
5,59 T
6,45 T
6,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
563,75 Tr
563,75 Tr
266,00 Tr
266,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
492,50 Tr
492,50 Tr
261,10 Tr
261,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
559,35 Tr
559,35 Tr
263,10 Tr
263,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
98,50 Tr
98,50 Tr
22,60 Tr
22,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,00%
20,00%
8,66%
8,66%
Chi phí hoạt động khác
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-5,70 Tr
-5,70 Tr
Thu nhập ròng
394,55 Tr
394,55 Tr
238,85 Tr
238,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
6,42%
3,55%
3,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,65 Tr
21,65 Tr
18,10 Tr
18,10 Tr
Chi phí lãi suất
-26,05 Tr
-26,05 Tr
-21,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,40 Tr
-4,40 Tr
-2,90 Tr
-2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
664,50 Tr
664,50 Tr
356,25 Tr
356,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google