Finance

Danh sách
6099:TYO
Elan Corp
712,00 ¥
-0,84%
(-6,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6099...
Mở
712 ¥
Cao
714 ¥
Thấp
709 ¥
Vốn hoá thị trường
43,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,60 N
Khối lượng
46,60 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
654 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,13 Tr
Số nhân viên
974
Mở
712 ¥
Cao
714 ¥
Thấp
709 ¥
Vốn hoá thị trường
43,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,60 N
Khối lượng
46,60 N
Cổ tức
2,11%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,72
Cao nhất trong 52 tuần
816 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
654 ¥
EPS
52 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,13 Tr
Số nhân viên
974
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elan Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên974
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhMatsumoto, Nagano, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webkkelan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,90 T
14,71 T
14,76 T
14,76 T
Giá vốn hàng bán
11,03 T
11,47 T
11,37 T
11,48 T
Chi phí doanh thu
11,03 T
11,47 T
11,37 T
11,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,90 T
1,46 T
1,96 T
2,08 T
Chi phí hoạt động
1,90 T
2,05 T
1,96 T
2,08 T
Tổng chi phí hoạt động
12,93 T
13,53 T
13,32 T
13,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
966,33 Tr
1,18 T
1,44 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,63 Tr
-30,48 Tr
24,39 Tr
15,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
976,60 Tr
1,16 T
1,41 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
976,83 Tr
1,12 T
1,42 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
307,94 Tr
384,83 Tr
470,63 Tr
387,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,53%
33,21%
33,37%
32,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
655,33 Tr
744,47 Tr
949,86 Tr
788,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,71%
5,06%
6,43%
5,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,71 Tr
14,29 Tr
21,62 Tr
14,38 Tr
Chi phí lãi suất
-13,90 Tr
-26,64 Tr
-12,74 Tr
-13,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,81 Tr
-12,35 Tr
8,88 Tr
1,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,52 T
1,78 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google