Finance

Danh sách
6098:TYO
Recruit Holdings Co Ltd
16.635,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6098...
Vốn hoá thị trường
24,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,46
Cao nhất trong 52 tuần
18.215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.040 ¥
EPS
411 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
46 N
Vốn hoá thị trường
24,50 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,28 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,46
Cao nhất trong 52 tuần
18.215 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6.040 ¥
EPS
411 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
46 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Recruit Holdings Co., Ltd. is an HR Tech holding company headquartered in Tokyo, Japan. Recruit Group, currently consisting of three autonomous Strategic Business Units and Recruit Holdings, was founded in 1960 by Hiromasa Ezoe, then an educational psychology student at the University of Tokyo, as Daigaku Shimbun Koukokusha. It was a spin-off from the Todai Shimbun. In FY 2024, it reported sales of 3.56 trillion Yen and revenue of 678.8 billion Yen, with more than half of its sales generated overseas. Its flagship world-wide services include the job search engine Indeed and the employer review site Glassdoor. The company is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a component of the Nikkei 225 and TOPIX Core 30 indices. As of January 2025, the company has the 4th largest market capitalisation in the country of 17.5trillion Yen. Wikipedia
Giới thiệu về Recruit Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhHisayuki Idekoba
Số nhân viên45,6 N
Ngày thành lập26 thg 8, 1963
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
1,05 NT / 985,32 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
914,74 T
943,20 T
960,57 T
1,05 NT
Giá vốn hàng bán
372,15 T
396,52 T
383,50 T
401,82 T
Chi phí doanh thu
372,15 T
396,52 T
383,50 T
401,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,53 T
359,94 T
428,10 T
389,17 T
Chi phí hoạt động
382,80 T
364,52 T
403,39 T
388,11 T
Tổng chi phí hoạt động
754,95 T
761,04 T
786,89 T
789,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,79 T
182,15 T
173,68 T
255,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
590,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
163,98 T
187,95 T
133,74 T
263,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,98 T
187,95 T
172,53 T
263,54 T
Chi phí thuế thu nhập
36,56 T
41,48 T
31,87 T
61,01 T
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
22,07%
23,83%
23,15%
Chi phí hoạt động khác
18,27 T
4,58 T
-24,71 T
-1,06 T
Thu nhập ròng
127,44 T
146,54 T
101,99 T
202,62 T
Biên lợi nhuận ròng
13,93%
15,54%
10,62%
19,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,68 T
8,86 T
-
9,67 T
Chi phí lãi suất
-1,64 T
-1,61 T
-14,96 T
-1,61 T
Chi phí lãi suất ròng
6,04 T
7,24 T
-14,96 T
8,06 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
195,36 T
199,84 T
192,08 T
273,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google