Finance

Danh sách
6094:TYO
FreakOut Holdings inc
500,00 ¥
-0,20%
(-1,00) 1 ngày
9 thg 10, 11:29:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6094...
Mở
497 ¥
Cao
501 ¥
Thấp
497 ¥
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,42 N
Khối lượng
3,30 N
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
796 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
490 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
497 ¥
Cao
501 ¥
Thấp
497 ¥
Vốn hoá thị trường
9,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,42 N
Khối lượng
3,30 N
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
796 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
490 ¥
EPS
109 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FreakOut Holdings inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,05 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfout.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,42 T
15,09 T
14,28 T
13,41 T
Giá vốn hàng bán
9,63 T
10,68 T
9,96 T
9,90 T
Chi phí doanh thu
9,63 T
10,68 T
9,96 T
9,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,56 T
3,79 T
3,79 T
3,85 T
Chi phí hoạt động
3,66 T
3,79 T
3,79 T
3,85 T
Tổng chi phí hoạt động
13,29 T
14,47 T
13,75 T
13,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
125,00 Tr
616,00 Tr
527,00 Tr
-339,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
23,00 Tr
-28,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
759,00 Tr
1,18 T
522,00 Tr
-219,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
378,00 Tr
1,09 T
771,00 Tr
-101,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
180,00 Tr
171,00 Tr
107,00 Tr
-204,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,72%
14,49%
20,50%
93,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
548,00 Tr
939,00 Tr
459,00 Tr
-52,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
6,22%
3,21%
-0,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,00 Tr
4,00 Tr
19,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-51,00 Tr
-50,00 Tr
-53,00 Tr
-57,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,00 Tr
-46,00 Tr
-34,00 Tr
-52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
420,50 Tr
911,50 Tr
827,50 Tr
-43,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google