Finance

Danh sách
6093:TYO
Mitra Group Inc
155,00 ¥
+0,65%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6093...
Mở
151 ¥
Cao
155 ¥
Thấp
151 ¥
Vốn hoá thị trường
7,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,40 N
Khối lượng
110,30 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,16
Cao nhất trong 52 tuần
204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
132 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,30 Tr
Số nhân viên
314
Mở
151 ¥
Cao
155 ¥
Thấp
151 ¥
Vốn hoá thị trường
7,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
87,40 N
Khối lượng
110,30 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,16
Cao nhất trong 52 tuần
204 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
132 ¥
EPS
6 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,30 Tr
Số nhân viên
314
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitra Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên314
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webmitra.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,22 T
1,32 T
1,39 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
680,00 Tr
741,00 Tr
793,00 Tr
736,00 Tr
Chi phí doanh thu
680,00 Tr
741,00 Tr
793,00 Tr
736,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
409,00 Tr
444,00 Tr
534,00 Tr
416,00 Tr
Chi phí hoạt động
409,00 Tr
444,00 Tr
567,00 Tr
416,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,18 T
1,36 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
127,00 Tr
132,00 Tr
33,00 Tr
93,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
-
-7,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
123,00 Tr
129,00 Tr
29,00 Tr
94,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,00 Tr
131,00 Tr
27,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-14,00 Tr
71,00 Tr
24,00 Tr
26,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,38%
55,04%
82,76%
27,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
137,00 Tr
58,00 Tr
5,00 Tr
68,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,27%
4,40%
0,36%
5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
-
2,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
190,50 Tr
187,75 Tr
99,50 Tr
159,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google