Finance

Danh sách
6092:TYO
EnBio Holdings Inc
776,00 ¥
-0,13%
(-1,00) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6092...
Mở
776 ¥
Cao
781 ¥
Thấp
776 ¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,33 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
1.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
113
Mở
776 ¥
Cao
781 ¥
Thấp
776 ¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,33 N
Khối lượng
11,00 N
Cổ tức
1,16%
Cổ tức hằng quý
2 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
11,37
Cao nhất trong 52 tuần
1.009 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
68 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
113
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về EnBio Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên113
Ngày thành lập23 thg 6, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,24 T
3,42 T
3,53 T
2,84 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
2,46 T
2,46 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
2,46 T
2,46 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
504,00 Tr
502,00 Tr
561,00 Tr
541,00 Tr
Chi phí hoạt động
504,00 Tr
502,00 Tr
561,00 Tr
505,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,71 T
2,96 T
3,02 T
2,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
539,00 Tr
455,00 Tr
507,00 Tr
443,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
805,00 Tr
-419,00 Tr
499,00 Tr
439,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
567,00 Tr
494,00 Tr
510,00 Tr
439,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
272,00 Tr
191,00 Tr
177,00 Tr
144,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,79%
-45,58%
35,47%
32,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
534,00 Tr
-608,00 Tr
330,00 Tr
298,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,46%
-17,78%
9,35%
10,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
8,00 Tr
15,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-43,00 Tr
-49,00 Tr
-54,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-35,00 Tr
-34,00 Tr
-40,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
670,00 Tr
579,58 Tr
642,75 Tr
578,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google