Finance

Danh sách
6091:TYO
Wesco Holdings Inc
950,00 ¥
-1,86%
(-18,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6091...
Mở
966 ¥
Cao
974 ¥
Thấp
950 ¥
Vốn hoá thị trường
12,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,54 N
Khối lượng
6,20 N
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.016 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,07 Tr
Số nhân viên
797
Mở
966 ¥
Cao
974 ¥
Thấp
950 ¥
Vốn hoá thị trường
12,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,54 N
Khối lượng
6,20 N
Chỉ số P/E
13,19
Cao nhất trong 52 tuần
1.016 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
791 ¥
EPS
72 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,07 Tr
Số nhân viên
797
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wesco Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên797
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webwescohd.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
4,09 T
4,56 T
4,42 T
3,92 T
Giá vốn hàng bán
3,13 T
3,43 T
3,01 T
2,91 T
Chi phí doanh thu
3,13 T
3,43 T
3,01 T
2,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
864,00 Tr
783,00 Tr
883,00 Tr
953,00 Tr
Chi phí hoạt động
864,00 Tr
783,00 Tr
883,00 Tr
957,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,00 T
4,22 T
3,89 T
3,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,00 Tr
345,00 Tr
530,00 Tr
56,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,00 Tr
7,00 Tr
14,00 Tr
13,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
274,00 Tr
432,00 Tr
580,00 Tr
118,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
119,00 Tr
415,00 Tr
580,00 Tr
112,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
58,00 Tr
138,00 Tr
210,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,17%
31,94%
36,21%
44,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
216,00 Tr
294,00 Tr
370,00 Tr
65,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,28%
6,45%
8,36%
1,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,00 Tr
63,00 Tr
36,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
52,00 Tr
63,00 Tr
36,00 Tr
43,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
165,75 Tr
407,00 Tr
597,75 Tr
120,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google