Finance

Beta
Danh sách
6090:TYO
Human Metabolome Technologies Inc
620,00 ¥
+0,49%
(+3,00) 1 ngày
8 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6090...
Mở
617 ¥
Cao
620 ¥
Thấp
605 ¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,98 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,12
Cao nhất trong 52 tuần
848 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
581 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,85 Tr
Số nhân viên
62
Mở
617 ¥
Cao
620 ¥
Thấp
605 ¥
Vốn hoá thị trường
3,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,98 N
Khối lượng
8,70 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,12
Cao nhất trong 52 tuần
848 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
581 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,85 Tr
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Human Metabolome Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62
Ngày thành lập1 thg 7, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
189,00 Tr
192,00 Tr
467,00 Tr
448,00 Tr
Giá vốn hàng bán
114,00 Tr
116,00 Tr
162,00 Tr
129,00 Tr
Chi phí doanh thu
114,00 Tr
116,00 Tr
162,00 Tr
129,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,00 Tr
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-6,00 Tr
167,00 Tr
167,00 Tr
157,00 Tr
Chi phí hoạt động
179,00 Tr
167,00 Tr
167,00 Tr
157,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
293,00 Tr
283,00 Tr
329,00 Tr
286,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-104,00 Tr
-91,00 Tr
138,00 Tr
162,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-98,00 Tr
-73,00 Tr
137,00 Tr
162,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,00 Tr
-90,00 Tr
137,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-50,00 Tr
24,00 Tr
-3,00 Tr
40,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,02%
-32,88%
-2,19%
24,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-48,00 Tr
-97,00 Tr
140,00 Tr
122,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-25,40%
-50,52%
29,98%
27,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,00 Tr
-
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,00 Tr
-
-
-
EBITDA
-78,25 Tr
-65,25 Tr
165,50 Tr
187,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu