Finance

Danh sách
6090:HKG
Butong Group
35,04 HK$
+0,81%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6090...
Mở
34,74 HK$
Cao
36,32 HK$
Thấp
32,80 HK$
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
487,40 N
Khối lượng
737,60 N
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,66 HK$
EPS
1,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,75 Tr
Số nhân viên
715
Mở
34,74 HK$
Cao
36,32 HK$
Thấp
32,80 HK$
Vốn hoá thị trường
3,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
487,40 N
Khối lượng
737,60 N
Chỉ số P/E
24,03
Cao nhất trong 52 tuần
143,00 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,66 HK$
EPS
1,46 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,75 Tr
Số nhân viên
715
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Butong Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên715
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbutong.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,01 Tr
360,01 Tr
405,24 Tr
405,24 Tr
Giá vốn hàng bán
181,37 Tr
181,37 Tr
202,03 Tr
202,03 Tr
Chi phí doanh thu
181,37 Tr
181,37 Tr
202,03 Tr
202,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,36 Tr
7,36 Tr
12,74 Tr
12,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,43 Tr
157,43 Tr
147,09 Tr
147,09 Tr
Chi phí hoạt động
159,85 Tr
159,85 Tr
143,61 Tr
143,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
341,22 Tr
341,22 Tr
345,64 Tr
345,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,79 Tr
18,79 Tr
59,61 Tr
59,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,02 Tr
20,02 Tr
67,11 Tr
67,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,42 Tr
18,42 Tr
66,45 Tr
66,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,67 Tr
11,67 Tr
19,02 Tr
19,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
58,31%
58,31%
28,34%
28,34%
Chi phí hoạt động khác
-4,89 Tr
-4,89 Tr
-16,24 Tr
-16,24 Tr
Thu nhập ròng
8,35 Tr
8,35 Tr
48,09 Tr
48,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
2,32%
11,87%
11,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 Tr
2,76 Tr
5,20 Tr
5,20 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-132,50 N
-132,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-242,00 N
-242,00 N
5,07 Tr
5,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,53 Tr
22,53 Tr
63,49 Tr
63,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-500,00
-500,00
-
-
Các ứng dụng của Google