Finance

Danh sách
Tại sao 6088 tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
6088:HKG
FIT Hon Teng
4,06 HK$
+2,92%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6088...
Mở
4,06 HK$
Cao
4,09 HK$
Thấp
3,91 HK$
Vốn hoá thị trường
29,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 Tr
Khối lượng
30,09 Tr
Chỉ số P/E
22,59
Cao nhất trong 52 tuần
10,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,88 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,74 T
Số nhân viên
79 N
Mở
4,06 HK$
Cao
4,09 HK$
Thấp
3,91 HK$
Vốn hoá thị trường
29,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,72 Tr
Khối lượng
30,09 Tr
Chỉ số P/E
22,59
Cao nhất trong 52 tuần
10,89 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,88 HK$
EPS
0,18 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,74 T
Số nhân viên
79 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FIT Hon Teng
Giám đốc điều hànhLu Sung-Ching
Số nhân viên79 N
Ngày thành lập8 thg 4, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
1,35 T
1,25 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
1,09 T
1,09 T
1,01 T
1,01 T
Chi phí doanh thu
1,09 T
1,09 T
1,01 T
1,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,48 Tr
95,48 Tr
96,01 Tr
96,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,68 Tr
76,68 Tr
104,16 Tr
104,16 Tr
Chi phí hoạt động
167,02 Tr
167,02 Tr
195,40 Tr
195,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,26 T
1,20 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,55 Tr
91,55 Tr
43,30 Tr
43,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
78,87 Tr
78,87 Tr
26,19 Tr
26,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
80,73 Tr
80,73 Tr
21,79 Tr
21,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,63 Tr
15,63 Tr
7,11 Tr
7,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,82%
19,82%
27,14%
27,14%
Chi phí hoạt động khác
-8,26 Tr
-8,26 Tr
-4,77 Tr
-4,77 Tr
Thu nhập ròng
62,27 Tr
62,27 Tr
19,05 Tr
19,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,62%
4,62%
1,53%
1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,01 Tr
8,01 Tr
8,33 Tr
8,33 Tr
Chi phí lãi suất
-18,28 Tr
-18,28 Tr
-18,40 Tr
-18,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,27 Tr
-10,27 Tr
-10,07 Tr
-10,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
150,53 Tr
150,53 Tr
106,20 Tr
106,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-630,00 N
-630,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google