Finance

Danh sách
Tại sao 6086 giảm 2,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
6086:TYO
Shin Maint Holdings Co Ltd
986,00 ¥
-2,28%
(-23,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6086...
Mở
1.002 ¥
Cao
1.008 ¥
Thấp
980 ¥
Vốn hoá thị trường
21,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,94 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
962 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 Tr
Số nhân viên
326
Mở
1.002 ¥
Cao
1.008 ¥
Thấp
980 ¥
Vốn hoá thị trường
21,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,94 N
Khối lượng
34,70 N
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
14,39
Cao nhất trong 52 tuần
1.290 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
962 ¥
EPS
69 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,28 Tr
Số nhân viên
326
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shin Maint Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên326
Ngày thành lập23 thg 8, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webshin-pro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
8,66 T
7,85 T
6,70 T
7,56 T
Giá vốn hàng bán
6,71 T
6,03 T
5,17 T
5,79 T
Chi phí doanh thu
6,71 T
6,03 T
5,17 T
5,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,23 T
1,24 T
1,33 T
1,28 T
Chi phí hoạt động
1,23 T
1,24 T
1,42 T
1,28 T
Tổng chi phí hoạt động
7,94 T
7,26 T
6,59 T
7,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
712,00 Tr
585,00 Tr
114,00 Tr
498,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
722,00 Tr
585,00 Tr
76,00 Tr
496,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
722,00 Tr
585,00 Tr
116,00 Tr
496,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
259,00 Tr
213,00 Tr
-23,00 Tr
134,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,87%
36,41%
-30,26%
27,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
463,00 Tr
372,00 Tr
99,00 Tr
362,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
4,74%
1,48%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
-
4,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
89,00 Tr
-
EBITDA
737,50 Tr
622,25 Tr
141,50 Tr
525,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google