Finance

Danh sách
6083:TYO
ERI Holdings Co Ltd
1.758,00 ¥
+1,80%
(+31,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6083...
Mở
1.729 ¥
Cao
1.760 ¥
Thấp
1.701 ¥
Vốn hoá thị trường
41,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,66 N
Khối lượng
55,80 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.772 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
946 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.729 ¥
Cao
1.760 ¥
Thấp
1.701 ¥
Vốn hoá thị trường
41,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,66 N
Khối lượng
55,80 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
10 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
12,61
Cao nhất trong 52 tuần
1.772 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
946 ¥
EPS
139 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,63 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về ERI Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,77 N
Ngày thành lập2 thg 12, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webh-eri.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
5,38 T
5,98 T
6,25 T
7,09 T
Giá vốn hàng bán
3,47 T
3,73 T
3,86 T
4,38 T
Chi phí doanh thu
3,47 T
3,73 T
3,86 T
4,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,05 T
1,04 T
1,04 T
1,20 T
Chi phí hoạt động
1,05 T
1,04 T
1,04 T
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
4,52 T
4,77 T
4,89 T
5,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
868,41 Tr
1,21 T
1,35 T
1,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,12 Tr
7,88 Tr
3,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
877,61 Tr
1,21 T
1,36 T
1,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
877,61 Tr
1,21 T
1,36 T
1,53 T
Chi phí thuế thu nhập
353,86 Tr
461,14 Tr
498,00 Tr
318,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,32%
38,10%
36,73%
23,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
521,77 Tr
746,23 Tr
861,00 Tr
1,02 T
Biên lợi nhuận ròng
9,69%
12,47%
13,78%
14,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,90 Tr
-
7,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,99 Tr
-10,91 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,91 Tr
-10,91 Tr
-1,00 Tr
-5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
1,32 T
1,45 T
1,63 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google