Finance

Danh sách
6080:TYO
M&A Capital Partners Co Ltd
4.270,00 ¥
-0,35%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6080...
Mở
4.295 ¥
Cao
4.315 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
135,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,77 N
Khối lượng
86,80 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.894 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,60 Tr
Số nhân viên
364
Mở
4.295 ¥
Cao
4.315 ¥
Thấp
4.240 ¥
Vốn hoá thị trường
135,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
90,77 N
Khối lượng
86,80 N
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,89
Cao nhất trong 52 tuần
4.400 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.894 ¥
EPS
226 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,60 Tr
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M&A Capital Partners Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập12 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webma-cp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,19 T
5,88 T
7,57 T
7,19 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,16 T
2,86 T
2,47 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,16 T
2,86 T
2,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 T
1,50 T
1,72 T
1,81 T
Chi phí hoạt động
1,54 T
1,50 T
1,72 T
1,81 T
Tổng chi phí hoạt động
3,88 T
3,66 T
4,59 T
4,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,31 T
2,22 T
2,98 T
2,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,87 Tr
-2,00 N
-998,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
2,25 T
3,03 T
2,97 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,36 T
2,25 T
3,03 T
2,97 T
Chi phí thuế thu nhập
129,16 Tr
545,01 Tr
699,99 Tr
803,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,41%
24,23%
23,07%
27,03%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
370,00 N
630,00 N
571,00 N
Thu nhập ròng
1,24 T
1,70 T
2,33 T
2,17 T
Biên lợi nhuận ròng
20,08%
29,00%
30,84%
30,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,85 Tr
39,24 Tr
67,76 Tr
72,92 Tr
Chi phí lãi suất
-20,76 Tr
-4,92 Tr
-17,08 Tr
-9,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,09 Tr
34,32 Tr
50,68 Tr
63,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,68 T
2,41 T
3,27 T
3,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google