Finance

Danh sách
6078:TYO
Value HR Co Ltd
1.517,00 ¥
+0,46%
(+7,00) 1 ngày
8 thg 10, 14:42:18 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6078...
Mở
1.502 ¥
Cao
1.518 ¥
Thấp
1.499 ¥
Vốn hoá thị trường
41,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,87 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
54,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.899 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,69 Tr
Số nhân viên
970
Mở
1.502 ¥
Cao
1.518 ¥
Thấp
1.499 ¥
Vốn hoá thị trường
41,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,87 N
Khối lượng
10,00 N
Cổ tức
1,81%
Cổ tức hằng quý
7 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
54,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.899 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.321 ¥
EPS
28 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,69 Tr
Số nhân viên
970
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Value HR Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên970
Ngày thành lập4 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvaluehr.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
2,83 T
2,56 T
2,65 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,95 T
1,85 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,95 T
1,85 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
548,98 Tr
434,88 Tr
515,42 Tr
584,58 Tr
Chi phí hoạt động
548,98 Tr
434,88 Tr
515,42 Tr
584,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
2,39 T
2,36 T
2,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,17 Tr
445,36 Tr
195,86 Tr
156,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,77 Tr
-16,87 Tr
-353,00 N
-1,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,57 Tr
439,17 Tr
206,73 Tr
218,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,60 Tr
427,68 Tr
181,29 Tr
153,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,06 Tr
35,90 Tr
76,37 Tr
96,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,70%
8,17%
36,94%
44,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
84,52 Tr
403,04 Tr
130,51 Tr
121,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,38%
14,22%
5,10%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 Tr
14,40 Tr
3,91 Tr
21,09 Tr
Chi phí lãi suất
-15,17 Tr
-15,20 Tr
-18,12 Tr
-21,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,80 Tr
-797,00 N
-14,21 Tr
-789,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
216,09 Tr
563,61 Tr
312,09 Tr
289,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google