Finance

Danh sách
6073:TYO
Asante Inc
1.270,00 ¥
+0,71%
(+9,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6073...
Mở
1.266 ¥
Cao
1.294 ¥
Thấp
1.260 ¥
Vốn hoá thị trường
15,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,19 N
Khối lượng
51,00 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
413,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.653 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.266 ¥
Cao
1.294 ¥
Thấp
1.260 ¥
Vốn hoá thị trường
15,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,19 N
Khối lượng
51,00 N
Cổ tức
4,88%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
413,60
Cao nhất trong 52 tuần
1.653 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.250 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asante Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasante.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 T
3,19 T
3,23 T
3,79 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,09 T
1,06 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,09 T
1,06 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,24 T
2,14 T
1,94 T
2,42 T
Chi phí hoạt động
2,24 T
2,14 T
2,10 T
2,42 T
Tổng chi phí hoạt động
3,36 T
3,24 T
3,16 T
3,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
346,00 Tr
-43,00 Tr
68,00 Tr
208,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
3,00 Tr
-5,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
349,00 Tr
-41,00 Tr
-218,00 Tr
203,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
349,00 Tr
-41,00 Tr
66,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,00 Tr
9,00 Tr
-2,00 Tr
82,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,83%
-21,95%
0,92%
40,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
210,00 Tr
-50,00 Tr
-216,00 Tr
121,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,67%
-1,57%
-6,69%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
2,00 Tr
5,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,00 Tr
-1,00 Tr
3,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
152,00 Tr
2,00 Tr
EBITDA
388,50 Tr
-
113,25 Tr
253,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google